hostage nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

hostage

noun
/ˈhɒstɪdʒ//ˈhɑːstɪdʒ/
con tin

Three children were taken hostage during the bank robbery.

Ba đứa trẻ bị bắt làm con tin trong vụ cướp ngân hàng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hostage nghĩa là gì?

"hostage" nghĩa là con tin.

hostage phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhɒstɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hostage"?

Three children were taken hostage during the bank robbery. (Ba đứa trẻ bị bắt làm con tin trong vụ cướp ngân hàng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll