hockey nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

hockey

noun
/ˈhɒki//ˈhɑːki/
khúc côn cầu

to play hockey

chơi khúc côn cầu

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

hockey nghĩa là gì?

"hockey" nghĩa là khúc côn cầu.

hockey phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈhɒki/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "hockey"?

to play hockey (chơi khúc côn cầu)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll