Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
hold
noun/həʊld/
giữ
“His hold on her arm tightened.”
vòng tay của anh ấy siết chặt hơn.
“His hold on her arm tightened.”
vòng tay của anh ấy siết chặt hơn.
hold nghĩa là gì?
"hold" nghĩa là giữ; giữ.
hold phát âm như thế nào?
Phiên âm: /həʊld/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "hold"?
His hold on her arm tightened. (vòng tay của anh ấy siết chặt hơn.)