Từ vựng
A1 · basic · oxford
hobby
noun/ˈhɒbi//ˈhɑːbi/
sở thích
“Do you have any hobbies?”
Bạn có sở thích nào không?
“Do you have any hobbies?”
Bạn có sở thích nào không?
hobby nghĩa là gì?
"hobby" nghĩa là sở thích.
hobby phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈhɒbi/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "hobby"?
Do you have any hobbies? (Bạn có sở thích nào không?)