grievance nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

grievance

noun
/ˈɡɹi.vəns/
than phiền

If you want the problem fixed, you'll have to file a grievance with the city.

Nếu muốn khắc phục sự cố, bạn sẽ phải nộp đơn khiếu nại lên thành phố.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

grievance nghĩa là gì?

"grievance" nghĩa là than phiền.

grievance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡɹi.vəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "grievance"?

If you want the problem fixed, you'll have to file a grievance with the city. (Nếu muốn khắc phục sự cố, bạn sẽ phải nộp đơn khiếu nại lên thành phố.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll