grey nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

grey

adjective
/ɡreɪ/
màu xám

grey eyes/hair

mắt/tóc màu xám

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

grey nghĩa là gì?

"grey" nghĩa là màu xám; màu xám.

grey phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ɡreɪ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "grey"?

grey eyes/hair (mắt/tóc màu xám)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll