governance nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

governance

noun
/ˈɡʌvənəns//ˈɡʌvərnəns/
quản trị

He emphasized the company's commitment to high standards of corporate governance.

Ông nhấn mạnh cam kết của công ty đối với các tiêu chuẩn cao về quản trị doanh nghiệp.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

governance nghĩa là gì?

"governance" nghĩa là quản trị.

governance phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡʌvənəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "governance"?

He emphasized the company's commitment to high standards of corporate governance. (Ông nhấn mạnh cam kết của công ty đối với các tiêu chuẩn cao về quản trị doanh nghiệp.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll