Từ vựng
C1 · advanced · oxford
governance
noun/ˈɡʌvənəns//ˈɡʌvərnəns/
quản trị
“He emphasized the company's commitment to high standards of corporate governance.”
Ông nhấn mạnh cam kết của công ty đối với các tiêu chuẩn cao về quản trị doanh nghiệp.