Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
goods
noun/ɡʊdz/
hàng hóa
“to produce/buy/sell goods”
sản xuất/mua/bán hàng hóa
“to produce/buy/sell goods”
sản xuất/mua/bán hàng hóa
goods nghĩa là gì?
"goods" nghĩa là hàng hóa.
goods phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ɡʊdz/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "goods"?
to produce/buy/sell goods (sản xuất/mua/bán hàng hóa)