governor nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

governor

noun
/ˈɡʌvənə(r)//ˈɡʌvərnər/
thống đốc

the former governor of the colony

cựu thống đốc thuộc địa

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

governor nghĩa là gì?

"governor" nghĩa là thống đốc.

governor phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈɡʌvənə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "governor"?

the former governor of the colony (cựu thống đốc thuộc địa)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll