generally nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

generally

adverb
/ˈdʒenrəli/
nói chung

The initiative was generally considered a success.

Sáng kiến ​​này nhìn chung được coi là thành công.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

generally nghĩa là gì?

"generally" nghĩa là nói chung.

generally phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdʒenrəli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "generally"?

The initiative was generally considered a success. (Sáng kiến ​​này nhìn chung được coi là thành công.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll