Từ vựng
C1 · advanced · oxford
gathering
noun/ˈɡæðərɪŋ/
tụ tập
“a social/family gathering”
một buổi họp mặt xã hội/gia đình
“a social/family gathering”
một buổi họp mặt xã hội/gia đình
gathering nghĩa là gì?
"gathering" nghĩa là tụ tập.
gathering phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈɡæðərɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "gathering"?
a social/family gathering (một buổi họp mặt xã hội/gia đình)