floor nghĩa là gì?

Từ vựng
A1 · basic · oxford

floor

noun
/flɔː(r)//flɔːr/
sàn nhà

a wooden/concrete/tiled floor

sàn gỗ/bê tông/lát gạch

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

floor nghĩa là gì?

"floor" nghĩa là sàn nhà.

floor phát âm như thế nào?

Phiên âm: /flɔː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "floor"?

a wooden/concrete/tiled floor (sàn gỗ/bê tông/lát gạch)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll