float nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

float

verb
/fləʊt/
phao

A group of swans floated by.

Một đàn thiên nga bay ngang qua.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

float nghĩa là gì?

"float" nghĩa là phao.

float phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fləʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "float"?

A group of swans floated by. (Một đàn thiên nga bay ngang qua.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll