fence nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

fence

noun
/fens/
hàng rào

The two women chatted over the garden fence.

Hai người phụ nữ trò chuyện qua hàng rào vườn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fence nghĩa là gì?

"fence" nghĩa là hàng rào.

fence phát âm như thế nào?

Phiên âm: /fens/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fence"?

The two women chatted over the garden fence. (Hai người phụ nữ trò chuyện qua hàng rào vườn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll