fellow nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

fellow

adjective
/ˈfeləʊ/
đồng nghiệp

fellow citizens/students

đồng bào/sinh viên

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

fellow nghĩa là gì?

"fellow" nghĩa là đồng nghiệp.

fellow phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈfeləʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "fellow"?

fellow citizens/students (đồng bào/sinh viên)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll