evidence nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

evidence

noun
/ˈevɪdəns/
bằng chứng

Researchers have found clear scientific evidence of a link between exposure to sun and skin cancer.

Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng khoa học rõ ràng về mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và ung thư da.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

evidence nghĩa là gì?

"evidence" nghĩa là bằng chứng.

evidence phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈevɪdəns/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "evidence"?

Researchers have found clear scientific evidence of a link between exposure to sun and skin cancer. (Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy bằng chứng khoa học rõ ràng về mối liên hệ giữa việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và ung thư da.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll