drown nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

drown

verb
/draʊn/
chết đuối

Two children drowned after falling into the river.

Hai trẻ em chết đuối sau khi rơi xuống sông.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

drown nghĩa là gì?

"drown" nghĩa là chết đuối.

drown phát âm như thế nào?

Phiên âm: /draʊn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "drown"?

Two children drowned after falling into the river. (Hai trẻ em chết đuối sau khi rơi xuống sông.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll