drought nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

drought

noun
/draʊt/
hạn hán

Farmers are facing ruin after two years of severe drought.

Nông dân đang phải đối mặt với sự hủy hoại sau hai năm hạn hán nghiêm trọng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

drought nghĩa là gì?

"drought" nghĩa là hạn hán.

drought phát âm như thế nào?

Phiên âm: /draʊt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "drought"?

Farmers are facing ruin after two years of severe drought. (Nông dân đang phải đối mặt với sự hủy hoại sau hai năm hạn hán nghiêm trọng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll