drop nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

drop

noun
/drɒp//drɑːp/
thả

The first drops of rain fell.

Những giọt mưa đầu tiên rơi xuống.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

drop nghĩa là gì?

"drop" nghĩa là thả; thả.

drop phát âm như thế nào?

Phiên âm: /drɒp/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "drop"?

The first drops of rain fell. (Những giọt mưa đầu tiên rơi xuống.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll