Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
drum
noun/drʌm/
trống
“to play the drum”
chơi trống
“to play the drum”
chơi trống
drum nghĩa là gì?
"drum" nghĩa là trống.
drum phát âm như thế nào?
Phiên âm: /drʌm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "drum"?
to play the drum (chơi trống)