Từ vựng
A2 · basic · oxford
drawing
noun/ˈdrɔːɪŋ/
vẽ
“a pencil/pen-and-ink/charcoal drawing”
một bức vẽ bằng bút chì/bút mực/than củi
“a pencil/pen-and-ink/charcoal drawing”
một bức vẽ bằng bút chì/bút mực/than củi
drawing nghĩa là gì?
"drawing" nghĩa là vẽ.
drawing phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈdrɔːɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "drawing"?
a pencil/pen-and-ink/charcoal drawing (một bức vẽ bằng bút chì/bút mực/than củi)