dramatic nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

dramatic

adjective
/drəˈmætɪk/
kịch tính

a dramatic increase/change/improvement/shift

sự gia tăng/thay đổi/cải thiện/chuyển đổi đáng kể

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dramatic nghĩa là gì?

"dramatic" nghĩa là kịch tính.

dramatic phát âm như thế nào?

Phiên âm: /drəˈmætɪk/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dramatic"?

a dramatic increase/change/improvement/shift (sự gia tăng/thay đổi/cải thiện/chuyển đổi đáng kể)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll