draft nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

draft

noun
/drɑːft//dræft/
dự thảo

This is only the first draft of my speech.

Đây chỉ là bản thảo đầu tiên trong bài phát biểu của tôi.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

draft nghĩa là gì?

"draft" nghĩa là dự thảo; dự thảo.

draft phát âm như thế nào?

Phiên âm: /drɑːft/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "draft"?

This is only the first draft of my speech. (Đây chỉ là bản thảo đầu tiên trong bài phát biểu của tôi.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll