drain nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

drain

verb
/dreɪn/
cống

Drain and rinse the pasta.

Xả và rửa sạch mì ống.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

drain nghĩa là gì?

"drain" nghĩa là cống.

drain phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dreɪn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "drain"?

Drain and rinse the pasta. (Xả và rửa sạch mì ống.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll