Từ vựng
C1 · advanced · oxford
distinctive
adjective/dɪˈstɪŋktɪv/
đặc biệt
“clothes with a distinctive style”
quần áo với phong cách đặc biệt
“clothes with a distinctive style”
quần áo với phong cách đặc biệt
distinctive nghĩa là gì?
"distinctive" nghĩa là đặc biệt.
distinctive phát âm như thế nào?
Phiên âm: /dɪˈstɪŋktɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "distinctive"?
clothes with a distinctive style (quần áo với phong cách đặc biệt)