distinct nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

distinct

adjective
/dɪˈstɪŋkt/
khác biệt

There was a distinct smell of gas.

Có mùi gas đặc trưng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

distinct nghĩa là gì?

"distinct" nghĩa là khác biệt.

distinct phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈstɪŋkt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "distinct"?

There was a distinct smell of gas. (Có mùi gas đặc trưng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll