discover nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

discover

verb
/dɪˈskʌvə(r)//dɪˈskʌvər/
khám phá

Cook is credited with discovering Hawaii.

Cook được ghi nhận là người đã khám phá ra Hawaii.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

discover nghĩa là gì?

"discover" nghĩa là khám phá.

discover phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈskʌvə(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "discover"?

Cook is credited with discovering Hawaii. (Cook được ghi nhận là người đã khám phá ra Hawaii.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll