Từ vựng
C1 · advanced · oxford
discourse
noun/ˈdɪskɔːs//ˈdɪskɔːrs/
diễn ngôn
“discourse on something, a discourse on issues of gender and sexuality”
diễn ngôn về điều gì đó, diễn ngôn về các vấn đề về giới tính và tình dục
“discourse on something, a discourse on issues of gender and sexuality”
diễn ngôn về điều gì đó, diễn ngôn về các vấn đề về giới tính và tình dục
discourse nghĩa là gì?
"discourse" nghĩa là diễn ngôn.
discourse phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈdɪskɔːs/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "discourse"?
discourse on something, a discourse on issues of gender and sexuality (diễn ngôn về điều gì đó, diễn ngôn về các vấn đề về giới tính và tình dục)