discourage nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

discourage

verb
/dɪsˈkʌrɪdʒ//dɪsˈkɜːrɪdʒ/
làm nản lòng

discourage (doing) something, a campaign to discourage smoking among teenagers

ngăn cản (làm) điều gì đó, một chiến dịch ngăn cản việc hút thuốc trong thanh thiếu niên

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

discourage nghĩa là gì?

"discourage" nghĩa là làm nản lòng.

discourage phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪsˈkʌrɪdʒ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "discourage"?

discourage (doing) something, a campaign to discourage smoking among teenagers (ngăn cản (làm) điều gì đó, một chiến dịch ngăn cản việc hút thuốc trong thanh thiếu niên)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll