disagreement nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

disagreement

noun
/ˌdɪsəˈɡriːmənt/
bất đồng

Disagreement arose about exactly how to plan the show.

Bất đồng nảy sinh về cách lên kế hoạch chính xác cho buổi biểu diễn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

disagreement nghĩa là gì?

"disagreement" nghĩa là bất đồng.

disagreement phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌdɪsəˈɡriːmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "disagreement"?

Disagreement arose about exactly how to plan the show. (Bất đồng nảy sinh về cách lên kế hoạch chính xác cho buổi biểu diễn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll