disappointment nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

disappointment

noun
/ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/
sự thất vọng

Book early for the show to avoid disappointment.

Đặt sớm cho chương trình để tránh thất vọng.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

disappointment nghĩa là gì?

"disappointment" nghĩa là sự thất vọng.

disappointment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌdɪsəˈpɔɪntmənt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "disappointment"?

Book early for the show to avoid disappointment. (Đặt sớm cho chương trình để tránh thất vọng.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll