disability nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

disability

noun
/ˌdɪsəˈbɪləti/
khuyết tật

a physical/developmental/intellectual disability

khuyết tật về thể chất/phát triển/trí tuệ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

disability nghĩa là gì?

"disability" nghĩa là khuyết tật.

disability phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌdɪsəˈbɪləti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "disability"?

a physical/developmental/intellectual disability (khuyết tật về thể chất/phát triển/trí tuệ)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll