dignity nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

dignity

noun
/ˈdɪɡnəti/
phẩm giá

She accepted the criticism with quiet dignity.

Cô chấp nhận những lời chỉ trích với thái độ nghiêm túc.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

dignity nghĩa là gì?

"dignity" nghĩa là phẩm giá.

dignity phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdɪɡnəti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "dignity"?

She accepted the criticism with quiet dignity. (Cô chấp nhận những lời chỉ trích với thái độ nghiêm túc.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll