deprive nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

deprive

verb
/dɪˈpraɪv/
tước đoạt

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

deprive nghĩa là gì?

"deprive" nghĩa là tước đoạt.

deprive phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɪˈpraɪv/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll