deprivation nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

deprivation

noun
/dɛp.ɹɪ.veɪʃən/
thiếu thốn

He was suffering from deprivation of sleep.

Anh ấy đang bị thiếu ngủ.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

deprivation nghĩa là gì?

"deprivation" nghĩa là thiếu thốn.

deprivation phát âm như thế nào?

Phiên âm: /dɛp.ɹɪ.veɪʃən/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "deprivation"?

He was suffering from deprivation of sleep. (Anh ấy đang bị thiếu ngủ.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll