deputy nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

deputy

noun
/ˈdepjuti/
phó

I'm acting as deputy till the manager returns.

Tôi sẽ giữ chức phó cho đến khi người quản lý quay lại.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

deputy nghĩa là gì?

"deputy" nghĩa là phó.

deputy phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈdepjuti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "deputy"?

I'm acting as deputy till the manager returns. (Tôi sẽ giữ chức phó cho đến khi người quản lý quay lại.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll