Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
depressing
adjective/dɪˈpresɪŋ/
chán nản
“a depressing sight/thought/experience”
một cảnh tượng/suy nghĩ/trải nghiệm buồn bã
“a depressing sight/thought/experience”
một cảnh tượng/suy nghĩ/trải nghiệm buồn bã
depressing nghĩa là gì?
"depressing" nghĩa là chán nản.
depressing phát âm như thế nào?
Phiên âm: /dɪˈpresɪŋ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "depressing"?
a depressing sight/thought/experience (một cảnh tượng/suy nghĩ/trải nghiệm buồn bã)