correlate nghĩa là gì?

Từ vựng
C1 · advanced · oxford

correlate

verb
/ˈkɒrəleɪt//ˈkɔːrəleɪt/
tương quan

The figures do not seem to correlate.

Các số liệu dường như không tương quan.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

correlate nghĩa là gì?

"correlate" nghĩa là tương quan; tương quan.

correlate phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈkɒrəleɪt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "correlate"?

The figures do not seem to correlate. (Các số liệu dường như không tương quan.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll