consideration nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

consideration

noun
/kənˌsɪdəˈreɪʃn/
xem xét

An employer is legally bound to give due consideration to the request.

Người sử dụng lao động bị ràng buộc về mặt pháp lý phải xem xét thích đáng yêu cầu này.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

consideration nghĩa là gì?

"consideration" nghĩa là xem xét.

consideration phát âm như thế nào?

Phiên âm: /kənˌsɪdəˈreɪʃn/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "consideration"?

An employer is legally bound to give due consideration to the request. (Người sử dụng lao động bị ràng buộc về mặt pháp lý phải xem xét thích đáng yêu cầu này.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll