before nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

before

adverb
/bɪˈfɔː(r)//bɪˈfɔːr/
trước đây

You should have told me so before.

Lẽ ra cậu nên nói với tôi như vậy trước đây.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

before nghĩa là gì?

"before" nghĩa là trước đây; trước đây; trước đây.

before phát âm như thế nào?

Phiên âm: /bɪˈfɔː(r)/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "before"?

You should have told me so before. (Lẽ ra cậu nên nói với tôi như vậy trước đây.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll