Từ vựng
B1 · intermediate · oxford
beauty
noun/ˈbjuːti/
sắc đẹp
“beauty of something, the beauty of the sunset/of poetry/of his singing”
vẻ đẹp của cái gì đó, vẻ đẹp của hoàng hôn/thơ ca/ca hát của anh ấy
“beauty of something, the beauty of the sunset/of poetry/of his singing”
vẻ đẹp của cái gì đó, vẻ đẹp của hoàng hôn/thơ ca/ca hát của anh ấy
beauty nghĩa là gì?
"beauty" nghĩa là sắc đẹp.
beauty phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈbjuːti/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "beauty"?
beauty of something, the beauty of the sunset/of poetry/of his singing (vẻ đẹp của cái gì đó, vẻ đẹp của hoàng hôn/thơ ca/ca hát của anh ấy)