Từ vựng
B2 · intermediate · oxford
bat
noun/bæt/
dơi
“a baseball/cricket bat”
một cây gậy bóng chày/cricket
“a baseball/cricket bat”
một cây gậy bóng chày/cricket
bat nghĩa là gì?
"bat" nghĩa là dơi; dơi.
bat phát âm như thế nào?
Phiên âm: /bæt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "bat"?
a baseball/cricket bat (một cây gậy bóng chày/cricket)