Từ vựng
C1 · advanced · oxford
battlefield
noun/ˈbætlfiːld/
chiến trường
“heavy casualties on the battlefield”
thương vong nặng nề trên chiến trường
“heavy casualties on the battlefield”
thương vong nặng nề trên chiến trường
battlefield nghĩa là gì?
"battlefield" nghĩa là chiến trường.
battlefield phát âm như thế nào?
Phiên âm: /ˈbætlfiːld/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.
Ví dụ với "battlefield"?
heavy casualties on the battlefield (thương vong nặng nề trên chiến trường)