automatically nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

automatically

adverb
/ˌɔːtəˈmætɪkli/
tự động

The heating switches off automatically.

Hệ thống sưởi tự động tắt.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

automatically nghĩa là gì?

"automatically" nghĩa là tự động.

automatically phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˌɔːtəˈmætɪkli/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "automatically"?

The heating switches off automatically. (Hệ thống sưởi tự động tắt.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll