approval nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

approval

noun
/əˈpruːvl/
phê duyệt

She desperately wanted to win her father's approval.

Cô rất muốn giành được sự chấp thuận của cha mình.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

approval nghĩa là gì?

"approval" nghĩa là phê duyệt.

approval phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈpruːvl/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "approval"?

She desperately wanted to win her father's approval. (Cô rất muốn giành được sự chấp thuận của cha mình.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll