apart nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

apart

adverb
/əˈpɑːt//əˈpɑːrt/
xa nhau

The two houses stood 500 metres apart.

Hai nhà cách nhau 500m.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

apart nghĩa là gì?

"apart" nghĩa là xa nhau.

apart phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈpɑːt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "apart"?

The two houses stood 500 metres apart. (Hai nhà cách nhau 500m.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll