allow nghĩa là gì?

Từ vựng
A2 · basic · oxford

allow

verb
/əˈlaʊ/
cho phép

His parents won't allow him to stay out late.

bố mẹ anh ấy không cho phép anh ấy về muộn.

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

allow nghĩa là gì?

"allow" nghĩa là cho phép.

allow phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈlaʊ/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "allow"?

His parents won't allow him to stay out late. (bố mẹ anh ấy không cho phép anh ấy về muộn.)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll