allotment nghĩa là gì?

Từ vựng
C2 · advanced · oxford

allotment

noun
/əˈlɔt.mɛnt/
sự phân bổ

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

allotment nghĩa là gì?

"allotment" nghĩa là sự phân bổ.

allotment phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈlɔt.mɛnt/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll