alarm nghĩa là gì?

Từ vựng
B1 · intermediate · oxford

alarm

noun
/əˈlɑːm//əˈlɑːrm/
báo động

She decided to sound the alarm (= warn people that the situation was dangerous).

Cô ấy quyết định phát ra âm thanh báo động (= cảnh báo mọi người rằng tình hình đang nguy hiểm).

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

alarm nghĩa là gì?

"alarm" nghĩa là báo động; báo động.

alarm phát âm như thế nào?

Phiên âm: /əˈlɑːm/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "alarm"?

She decided to sound the alarm (= warn people that the situation was dangerous). (Cô ấy quyết định phát ra âm thanh báo động (= cảnh báo mọi người rằng tình hình đang nguy hiểm).)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll