aircraft nghĩa là gì?

Từ vựng
B2 · intermediate · oxford

aircraft

noun
/ˈeəkrɑːft//ˈerkræft/
máy bay

fighter/transport/military aircraft

máy bay chiến đấu/vận tải/máy bay quân sự

Liên quan

Câu hỏi thường gặp

aircraft nghĩa là gì?

"aircraft" nghĩa là máy bay.

aircraft phát âm như thế nào?

Phiên âm: /ˈeəkrɑːft/. Nghe audio phát âm chuẩn ngay trên trang.

Ví dụ với "aircraft"?

fighter/transport/military aircraft (máy bay chiến đấu/vận tải/máy bay quân sự)

Lướt tiếp để học thêm — mở feed EngScroll